giỗ chạp

- Giỗ nói chung.


nd. Chỉ chung việc cúng giỗ.

xem thêm: giỗ, giỗ chạp, chạp



giỗ chạp

giỗ chạp
  • Anniversaries and ancestor- worshipping days (nói khái quát)